Logo Viện Sinh Hóa Đông Y DượcViện Sinh Hóa Đông Y DượcTinh hoa cổ truyền · Khoa học kiểm chứng

THƯ VIỆN KIẾN THỨC · ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO

Cordycepin là gì và hoạt động trong cơ thể như thế nào?

Cordycepin (3'-deoxyadenosine) là hoạt chất đặc trưng của nấm Cordyceps militaris. Bài viết giải thích cấu trúc, cơ chế phân tử, mức độ bằng chứng, hàm lượng thực tế trong sản phẩm và dự án nghiên cứu cordycepin của Viện.

Trả lời nhanh

  • Cordycepin là 3'-deoxyadenosine, một nucleoside gần giống adenosine nhưng thiếu nhóm hydroxyl ở vị trí 3' của đường ribose.
  • Vì giống adenosine, cordycepin can thiệp vào tổng hợp RNA, tín hiệu adenosine và con đường AMPK trong tế bào.
  • Bằng chứng hiện có chủ yếu là in vitro và trên chuột; chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn ở người.
  • Trong cơ thể, cordycepin bị enzyme adenosine deaminase phân hủy rất nhanh, nên sinh khả dụng đường uống thấp.
  • Sinh khối C. militaris chất lượng cao có thể đạt cordycepin trên 1% khối lượng khô; Viện đã đạt khoảng 1,5% và tinh chế cordycepin trên 97%.

Cordycepin là gì?

Cordycepin là một nucleoside tự nhiên có tên hóa học 3'-deoxyadenosine, công thức phân tử C10H13N5O3, khối lượng phân tử khoảng 251,2 g/mol. Đây là hoạt chất đặc trưng của nấm Cordyceps militaris và được phân lập lần đầu từ loài nấm này vào năm 1950.

Về mặt cấu trúc, cordycepin gần như trùng khớp với adenosine — một phân tử nội sinh có mặt trong mọi tế bào — chỉ khác ở chỗ thiếu nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí 3' của vòng đường ribose. Chính chi tiết nhỏ này tạo nên toàn bộ hoạt tính sinh học của nó: tế bào nhận nhầm cordycepin là adenosine và đưa nó vào các phản ứng sinh hóa, nhưng do thiếu nhóm 3'-OH, chuỗi phản ứng bị gián đoạn.

Cần lưu ý: Cordyceps sinensis hoang dã (đông trùng hạ thảo Tây Tạng) hầu như không chứa cordycepin. Vì vậy, nói tới cordycepin trên thực tế là nói tới Cordyceps militaris nuôi cấy. Xem thêm bài đông trùng hạ thảo là gì.

Cordycepin hoạt động theo cơ chế nào?

Cordycepin tác động qua ít nhất bốn cơ chế phân tử đã được mô tả trong nghiên cứu thực nghiệm: ngắt sớm chuỗi RNA đang tổng hợp, hoạt hóa AMPK, ức chế tín hiệu viêm NF-κB/NLRP3, và tương tác với thụ thể adenosine. Các cơ chế này giải thích vì sao cordycepin xuất hiện trong rất nhiều hướng nghiên cứu khác nhau.

  • Ngắt chuỗi RNA (chain termination): sau khi được phosphoryl hóa thành cordycepin triphosphate, phân tử này được gắn vào chuỗi RNA đang kéo dài; vì không có nhóm 3'-OH nên nucleotide kế tiếp không thể nối vào, khiến quá trình tổng hợp RNA dừng lại — đặc biệt ảnh hưởng tới quá trình polyadenyl hóa mRNA.
  • Hoạt hóa AMPK: cordycepin làm tăng tỷ lệ AMP/ATP nội bào, kích hoạt AMP-activated protein kinase — công tắc chuyển hóa năng lượng liên quan tới thu nhận glucose và oxy hóa acid béo.
  • Ức chế NF-κB và phức hợp viêm NLRP3: giảm biểu hiện các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β, IL-6 và giảm hoạt hóa microglia trong mô hình viêm thần kinh.
  • Tương tác thụ thể adenosine (A1, A2A, A3): góp phần vào các tác động trên trương lực mạch máu, tiểu cầu và tế bào miễn dịch.
Vì cordycepin can thiệp vào những cơ chế rất cơ bản của tế bào, tác dụng của nó không đặc hiệu cho một bệnh nào. Đây vừa là lý do nó xuất hiện trong nhiều nghiên cứu, vừa là lý do cần thận trọng khi diễn giải kết quả thành lợi ích lâm sàng.

Bằng chứng khoa học về cordycepin đến đâu?

Tính đến nay, bằng chứng về cordycepin chủ yếu ở mức tiền lâm sàng: nghiên cứu trên dòng tế bào nuôi cấy và trên mô hình động vật, phần lớn là chuột. Các tổng quan hệ thống công bố trên tạp chí Molecules ghi nhận hàng trăm nghiên cứu in vitro nhưng rất ít thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên người.

Hiện trạng bằng chứng về cordycepin theo hướng nghiên cứu
HướngMô hình nghiên cứu điển hìnhKết quả ghi nhậnĐã có dữ liệu lâm sàng?
Chống viêmĐại thực bào RAW 264.7 kích thích bằng LPSGiảm TNF-α, IL-6, NO qua ức chế NF-κBChưa đáng kể
Bảo vệ thần kinhChuột gây viêm thần kinh bằng LPSỨc chế NLRP3, giảm mất neuron dopamineChưa
Chuyển hóa đường - lipidChuột gây tiểu đường bằng streptozotocinGiảm glucose đói, cải thiện lipid máu qua AMPKHạn chế
Điều hòa miễn dịchTế bào NK, tế bào lympho T in vitroĐiều hòa hai chiều cytokineSơ bộ
Ức chế tế bào ung thưDòng tế bào ung thư phổi, gan, vú; chuột ghép khối uHoạt hóa caspase-3/8/9, gây apoptosisChưa có
Giới hạn quan trọng cần nhớ
Cordycepin không phải là thuốc và chưa được cấp phép làm thuốc điều trị bất kỳ bệnh nào tại Việt Nam. Các kết quả nêu trên là dữ liệu nghiên cứu tiền lâm sàng, không phải bằng chứng về hiệu quả điều trị ở người. Sản phẩm chứa cordycepin lưu hành dưới dạng thực phẩm bảo vệ sức khỏe và chỉ có vai trò hỗ trợ.

Cơ thể hấp thu cordycepin như thế nào?

Đây là điểm yếu lớn nhất của cordycepin về mặt dược động học: sau khi vào máu, cordycepin bị enzyme adenosine deaminase (ADA) khử amin rất nhanh, chuyển thành 3'-deoxyinosine ít hoạt tính. Thời gian bán thải trong huyết tương được ghi nhận ở mức vài phút trong các nghiên cứu dược động học trên động vật.

Hệ quả là nồng độ cordycepin đạt được trong máu sau khi uống thấp hơn nhiều lần nồng độ dùng trong thí nghiệm trên đĩa tế bào (thường ở mức micromol tới hàng chục micromol). Đây chính là lý do không thể suy diễn trực tiếp kết quả in vitro thành hiệu quả khi uống.

  • Trong nghiên cứu, người ta thường phối hợp cordycepin với pentostatin — chất ức chế ADA — để kéo dài thời gian tồn tại; đây là kỹ thuật nghiên cứu, không áp dụng cho thực phẩm bổ sung.
  • Các hướng cải thiện sinh khả dụng đang được nghiên cứu gồm hệ mang nano, liposome và tiền chất (prodrug).
  • Với sản phẩm bổ sung thông thường, tác dụng nếu có được cho là đến từ tổng thể ma trận hoạt chất (cordycepin, adenosine, polysaccharide) chứ không chỉ riêng cordycepin tinh khiết.

Hàm lượng cordycepin bao nhiêu là cao?

Với sinh khối Cordyceps militaris khô, mức cordycepin dưới 0,2% khối lượng khô được coi là thấp, 0,3–0,8% là phổ biến trên thị trường, và trên 1% là mức cao chỉ đạt được với chủng giống tốt cùng quy trình nuôi tối ưu. Một số tài liệu quy đổi: 1% tương đương 10 mg cordycepin trong 1 g sinh khối khô.

Thang tham chiếu hàm lượng cordycepin trong sinh khối C. militaris khô
MứcHàm lượng (% khối lượng khô)Quy đổi mg/gNhận xét
Thấp< 0,2%< 2 mg/gThường gặp ở sản phẩm nuôi trồng thủ công, không kiểm soát chủng
Trung bình0,3 – 0,8%3 – 8 mg/gMức phổ biến của sản phẩm thương mại có kiểm nghiệm
Cao1,0 – 1,5%10 – 15 mg/gCần chủng giống chọn lọc và môi trường nuôi tối ưu
Cordycepin tinh chế≥ 97% độ tinh khiếtDùng làm chất chuẩn và nguyên liệu nghiên cứu

Lưu ý khi đọc nhãn: hàm lượng chỉ đáng tin khi kèm phiếu kiểm nghiệm HPLC của bên thứ ba theo đúng số lô, ghi rõ đơn vị và cơ sở tính (khối lượng khô hay khối lượng sản phẩm). Cách kiểm tra chi tiết có trong bài chọn đông trùng hạ thảo chất lượng.

Cordycepin có an toàn không?

Ở liều dùng thông thường của thực phẩm bảo vệ sức khỏe — tương ứng 1–3 g sinh khối khô mỗi ngày — cordycepin trong sản phẩm đông trùng hạ thảo nhìn chung được dung nạp tốt ở người trưởng thành khỏe mạnh. Tác dụng không mong muốn được báo cáo chủ yếu ở mức nhẹ: đầy bụng, khó tiêu, khô miệng, mất ngủ nhẹ nếu uống muộn.

Nhóm cần thận trọng
Phụ nữ mang thai và cho con bú, trẻ em dưới 12 tuổi, người có bệnh tự miễn, người dùng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống đông máu hoặc thuốc hạ đường huyết cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Ngừng sản phẩm ít nhất 2 tuần trước phẫu thuật theo kế hoạch.

Chi tiết về tác dụng phụ và tương tác được trình bày trong bài đông trùng hạ thảo có an toàn không.

Viện Sinh Hóa Đông Y Dược đã nghiên cứu gì về cordycepin?

Viện Sinh Hóa Đông Y Dược thực hiện dự án VINIF.2021.DA00157 do TS. Hoàng Quốc Chính chủ trì, được tài trợ bởi Quỹ Đổi mới Sáng tạo Vingroup (VinIF), tập trung vào chọn tạo chủng giống và xây dựng quy trình sản xuất cordycepin chất lượng cao từ Cordyceps militaris nuôi cấy trong điều kiện kiểm soát.

  • Tạo được chủng giống đông trùng hạ thảo ổn định, kháng thoái hóa qua nhiều thế hệ cấy chuyền.
  • Nâng hàm lượng cordycepin trong sinh khối lên khoảng 1,5% khối lượng khô.
  • Xây dựng quy trình tinh chế cordycepin ở quy mô công nghiệp, độ tinh khiết từ 97% trở lên.
  • Thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật đánh giá tác động bảo vệ thần kinh.
  • Đăng ký bằng sáng chế cho quy trình sản xuất cordycepin.
  • Phát triển viên nang đông trùng hạ thảo chuẩn hóa hàm lượng cordycepin.
Kết quả tiền lâm sàng là dữ liệu nghiên cứu trên mô hình động vật, chưa phải bằng chứng về hiệu quả điều trị ở người. Viện đang tìm kiếm đối tác chuyển giao công nghệ và hợp tác nghiên cứu sâu hơn; liên hệ qua email vs.hd@vshdongyduoc.org.

Câu hỏi thường gặp

Cordycepin và adenosine khác nhau thế nào?

Cordycepin là 3'-deoxyadenosine, khác adenosine ở chỗ thiếu nhóm hydroxyl tại vị trí 3' của vòng đường ribose. Sự khác biệt nhỏ này khiến tế bào nhận nhầm cordycepin là adenosine và đưa vào chuỗi RNA, nhưng chuỗi không thể kéo dài tiếp. Adenosine là phân tử nội sinh có trong mọi tế bào, còn cordycepin có nguồn gốc từ nấm Cordyceps militaris.

Cordycepin có phải là thuốc không?

Không. Cordycepin chưa được cấp phép làm thuốc điều trị bệnh tại Việt Nam. Các sản phẩm chứa cordycepin lưu hành dưới dạng thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, chỉ được công bố công dụng hỗ trợ. Toàn bộ dữ liệu về tác dụng dược lý hiện có đều ở mức tiền lâm sàng, chủ yếu trên tế bào nuôi cấy và trên chuột.

Vì sao Cordyceps sinensis lại không có cordycepin?

Cordycepin là sản phẩm chuyển hóa thứ cấp đặc trưng của Cordyceps militaris, được tạo ra bởi cụm gen sinh tổng hợp mà Ophiocordyceps sinensis không có hoặc không biểu hiện. Vì vậy đông trùng hạ thảo tự nhiên Tây Tạng gần như không phát hiện được cordycepin, mà giàu adenosine và cordycepic acid (D-mannitol) hơn.

Uống cordycepin có hấp thu được không?

Hấp thu được nhưng sinh khả dụng thấp. Sau khi vào máu, cordycepin bị enzyme adenosine deaminase khử amin rất nhanh thành 3'-deoxyinosine, với thời gian bán thải chỉ vài phút trong nghiên cứu trên động vật. Đó là lý do nồng độ đạt được trong máu thấp hơn nhiều lần nồng độ dùng trong thí nghiệm trên tế bào, và kết quả in vitro không thể suy diễn thành hiệu quả khi uống.

Hàm lượng cordycepin 1,5% có ý nghĩa gì?

1,5% khối lượng khô tương đương khoảng 15 mg cordycepin trong mỗi gram sinh khối nấm khô, thuộc nhóm cao so với mức phổ biến 0,3–0,8% trên thị trường. Con số này chỉ có giá trị khi đi kèm phiếu kiểm nghiệm HPLC theo lô của phòng thí nghiệm độc lập, ghi rõ phương pháp và cơ sở tính hàm lượng.

Cordycepin có tác dụng phụ gì không?

Ở liều thực phẩm bảo vệ sức khỏe thông thường, tác dụng không mong muốn được ghi nhận ở mức nhẹ như đầy bụng, khó tiêu, khô miệng hoặc khó ngủ nếu uống muộn trong ngày. Chưa có dữ liệu an toàn dài hạn nhiều năm trên quy mô lớn. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.

Miễn trừ trách nhiệm. Nội dung mang tính tham khảo khoa học, không phải lời khuyên y tế và không thay thế chẩn đoán, chỉ định của bác sĩ. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Người đang dùng thuốc, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.

Bài liên quan

Nguồn tham khảo